字義Nghĩa
răng không đềumáy dịch
yǔNGỮ
- 1.dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
răng
răng không đềumáy dịch
yǔNGỮ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
răng