字義Nghĩa
răng không đềumáy dịch
yǔNGỮ
- 1.dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见龃龉” 龉yǔ 龉wú 1.嵒龉,山势险峻貌。 2.见"龉龊"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
龾 — răng