字義Nghĩa
thuận răngmáy dịch
qǔSÂU
- 1.răng sâu
- 2.sâu răng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 禹 [yǔ] chỉ âm.
răng
組詞Từ chứa chữ này
- 齲洞lỗ do sâu răng
- 齲蠹răng mục nát
- 齲齒sâu răng
- 齲齒性gây sâu răng
- 防齲ngăn ngừa sâu răng
- 齒齲sâu răng
- 低齲齒性không gây sâu răng