字義Nghĩa
không đều (răng)máy dịch
yúNGU
- 1.không đều (răng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
齵óu 1.牙齿不正。 2.参差不齐。 3.不契合。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
răng