學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mất răng sữa và mọc răng trưởng thànhmáy dịch

chènSẤN

  1. 1.thay răng sữa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

龀 (会意。从齿,匕声。本义儿童换牙,脱乳齿换恒齿) 同本义 龀,毁齿也。男八月生齿,八岁而龀;女七月生齿,七岁而龀。--《说文》 未龀不入军门。--《管子·小问》 又如龀髫(换牙和垂发。喻幼年);龀龆(指幼年);始龀(刚换牙,指七八岁) 龀 乳齿 泛指童年 龀chèn小孩脱掉乳齿,长出(换上)恒齿的过程。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

齾 — răng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 龀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict