字義Nghĩa
mất răng sữa và mọc răng trưởng thànhmáy dịch
tiáoĐIỀU
- 1.rụng răng sữa
- 2.trẻ tuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龆 儿童换牙 男八月生齿,八岁而龆齿。--《韩诗外传》 又如龆年(儿童换牙之年。引申幼年);龆龀(重发换牙之时。引申指幼年); 龆 指小儿垂发。通髫” 臣垂龆执简,累勤取官。--《三国志·毛玠传》 玄龆巷歌,黄发击壤。--晋·张协《七命》 又如龆发(儿童下垂的头发,也指儿童) 儿童 如龆容(幼童稚嫩可爱的面容);龆龄(儿童时代);龆绮(年少);龆耋(儿童与老人) 龆tiáo儿童换牙,脱掉乳齿,长出恒齿~年(童年)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
齿 — răng