學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trao tặng, kính trọngmáy dịch

GōngCUNG

  1. 1.họ [Gong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

龚 (供”的古字。形声。从龙,共声。本义供给◇作供”) 同本义 龚,给也。--《说文》。段玉裁注《系部》曰给,相足也。此与《人部》供音义同。今供广而龚废也。 龚工氏之子曰句龙。--《孔子家语·五帝》 奉职输赋,进比蕈人,无敢不龚。--柳宗元《武冈铭》 通恭”。恭敬 象龚滔天。师古注貌象恭敬,过恶漫天。--《汉书·王尊传》 又如龚行(恭敬的行为) 奉,奉行 龚,奉也。--《玉篇》 今予维龚行天之罚。--《书·甘誓》 龚 姓 龚自珍 龚(龔)gōng姓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (long) chỉ nghĩa, [gòng] chỉ âm.

rồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 龚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict