Kaori Dict

Thả · Thư

moreover · also · furthermore

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 1
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
qie3, ju1
Tiếng Hàn
차, 저

moreover · also · furthermore

Từ chứa chữ này · dễ trước

かつkatsu

và; cũng; hơn nữa; đồng thời

N1
なおかつnaokatsu

enbesides; furthermore; on top of that · and yet; nevertheless; even so

thông dụng
かりそめkarisome

entemporary; transient; transitory; fleeting; passing · trifling; trivial; slight

かつまたkatsumata

enbesides; furthermore; moreover

ざんしょzanshoTẠM THẢ

enshort while

こうしょkoushoCẨU THẢ

enstopgap; makeshift; temporary

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

且 (Thả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict