乖
Quai
oppose · disobey
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- そむ.くもとる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 4
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- guai1
- Tiếng Hàn
- 괴
oppose · disobey
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endivergence; alienation; deviation; estrangement; separation; detachment
endissociative disorder; DD
endissociative identity disorder; DID
endeviation rate; rate of divergence
endissociative amnesia
endissociative identity disorder; multiple personality disorder
endissociative identity disorder; DID
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).