亮
Lượng
clear · help
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あきらか
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あき・すけ・まこと・あきら・よし・きょう・たすく・ふさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1821 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 8
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- liang4
- Tiếng Hàn
- 량
clear · help
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
minh liễu; rõ ràng; trong sáng; dễ hiểu
N1
enconsideration; taking into account; sympathy with
encourt mourning (for the late emperor or empress); national mourning
enbright moonlight
enclear; obvious
enrightfulness
enclear and resounding (as a voice or musical instrument)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).