諒察
りょうさつ
ryousatsu
Âm Hán-Việt: LƯỢNG SÁT
Cách viết khác: 亮察・了察
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.consideration; taking into account; sympathy with
りょうさつ
ryousatsu
Âm Hán-Việt: LƯỢNG SÁT
Cách viết khác: 亮察・了察
1.consideration; taking into account; sympathy with