佇
Trữ
stop · linger · appearance · figure
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たたず.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhu4
- Tiếng Hàn
- 저
stop · linger · appearance · figure · bearing
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento stand still (for a while); to remain in one place; to linger · to stand alone (of a building, statue, tree, etc.); to stand quietly
thông dụng
enstanding still
enappearance; shape; form; atmosphere; look; feel
enstanding still · livelihood
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).