Kaori Dict

Khiêu · Điêu · Điệu · Diêu

frivolity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tiao1, tiao2
Tiếng Hàn
조, 요

frivolity

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいちょうふはくkeichoufuhakuKHINH KHIÊU PHÙ BẠC

enfrivolity; levity; shallowness; superficiality

けいちょうkeichouKHINH KHIÊU

enflippant; frivolous; thoughtless; careless

けいちょうふかkeichoufukaKHINH KHIÊU PHÙ HOA

enfrivolity; superficiality; fickleness; lack of substance

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佻 (Khiêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict