俚
Lý
rustic · ill mannered
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いや.しい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li3
- Tiếng Hàn
- 리
rustic · ill mannered
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endialect · language of the common people; colloquial language; slang
enproverb; saying
endialect · language of the common people; colloquial language; slang
enthe ears of the public
envulgarity; rural customs
enballad; folk song; popular song
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).