字義Nghĩa
thuần nông, tục tằn, thô lỗmáy dịch
LǐLÝ
- 1.tên gọi cũ của dân tộc 黎[Li2]
lǐLÝ
- 1.mộc mạc
- 2.thô tục
- 3.không trau chuốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俚〈名〉 (形声。从人,里声。本义聊赖) 同本义,赖以生活或依靠的事物 俚,聊也。--《说文》。按,聊者,赖也。 夫婢妾贱人,感概而自杀,非能勇也,其画无俚之至耳。--《汉书·李布栾布田叔传》 中国古代少数民族之一 俚 〈形〉 民间 粗俗 非鄙俚之言所能具。-- 俚lǐ ⒈民间的,通俗的~语。~歌。 ⒉聊,依赖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 里 [lǐ] chỉ âm.
Lí — Người