例句Câu ví dụ
- 1
學習外語里的俚語很有趣。
xuéxí wàiyǔ lǐ de lǐyǔ hěn yǒuqù。
Học những từ lóng trong ngoại ngữ rất vui.
- 2
因為中文的博客常常是用許多俚語寫的,我往往看得不太懂,但是我還是覺得這個活動對我的中文水平有好的影響。
yīnwèi Zhōngwén de bókè chángcháng shì yòng xǔduō lǐyǔ xiě de, wǒ wǎngwǎng kàn de bù tài dǒng, dànshì wǒ háishi juéde zhège huódòng duì wǒ de Zhōngwén shuǐpíng yǒu hǎo de yǐngxiǎng。
Vì blog bằng tiếng Trung thường sử dụng nhiều ngôn ngữ lóng lỏi, nên tôi thường không hiểu rõ, nhưng tôi vẫn cho rằng hoạt động này có ảnh hưởng tích cực đến trình độ tiếng Trung của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
