Kaori Dict

Yển

dam · weir

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan3
Tiếng Hàn

dam · weir

Từ chứa chữ này · dễ trước

えんがengaYỂN NGOẠ

enlying face down

えんげつengetsuYỂN NGUYỆT

encrescent moon

えんげつとうengetsutouYỂN NGUYỆT ĐAO

enscimitar

えんそくensokuYỂN TẮC

endamming (e.g. a pond)

えんぶenbuYỂN VÕ

enarmistice

げんなえんぶgennaenbuNGUYÊN HOÀ YỂN VÕ

enGenna armistice (period following the fall of Osaka Castle in 1615)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偃 (Yển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict