Kaori Dict

Mộng · Vũ

fleeting · fickle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
meng2
Tiếng Hàn

fleeting · fickle

Từ chứa chữ này · dễ trước

はかないhakanai

tạm thời; thoáng qua; vô hồn; mơ hồ

N1
はかなくなるhakanakunaru

ento die; to pass away

はかなむhakanamu

ento despair of; to see the vanity of

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儚 (Mộng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict