Kaori Dict

儚い

はかない

hakanai

N1

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.tạm thời; thoáng qua; vô hồn; mơ hồ
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.fleeting; transient; short-lived; momentary; ephemeral; fickle; vain

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.empty (dream, etc.); mere (hope); faint (possibility)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People say that life is short.

  • Human life is short.

  • They go without shoes.

  • The life of a person is a transient thing.

  • They often say that life is short.

  • Life is but an empty dream.

  • Why do we have to wear underwear?

  • Tom never wears jeans.

  • Our love affair was as short-lived as a soap bubble.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儚い (はかない) — tạm thời; thoáng qua; vô hồn; mơ hồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict