Kaori Dict

Duẫn

license · sincerity · permit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2358 / 2.501
Bộ thủ
bộ 10
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yun3
Tiếng Hàn

license · sincerity · permit

Từ chứa chữ này · dễ trước

いんきょinkyoDUẪN HỨA

enpermission; licence; license

いんかinkaDUẪN KHẢ

enpermission; assent; compliance

いんぶんいんぶinbun'inbuDUẪN VĂN DUẪN VÕ

enbeing versed in the literary and military arts

しょういんshouinTHỪA DUẪN

enconsent; acceptance; agreement

うたのじょうutanojouNHÃ LẠC DUẪN

ensecond assistant court musician (ritsuryō system)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

允 (Duẫn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict