Kaori Dict

Khấu

foe · enemy · revenge · grudge

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 14
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kou4
Tiếng Hàn

foe · enemy · revenge · grudge · feud

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんこうshinkouXÂM CÔNG

eninvasion

thông dụng
にゅうこうnyuukouNHẬP KHẤU

eninvasion; encroachment

らいこうraikouLAI KHẤU

eninvasion; raid

わこうwakouOA KHẤU

enwokou; wakō; Japanese pirates who raided the Chinese and Korean coastlines between the 13th and 16th centuries

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冦 (Khấu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict