Kaori Dict

倭寇

わこう

wakou

Âm Hán-Việt: OA KHẤU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.wokou; wakō; Japanese pirates who raided the Chinese and Korean coastlines between the 13th and 16th centuries

    name orig. used in China and Korea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倭寇 (わこう) — wokou; wakō; Japanese pirates who raided the Chinese and Korean coastlines between the 13th and 16th centuries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict