Kaori Dict

Khấu

bandits · thieves · enemy · invade

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kou4
Tiếng Hàn

bandits · thieves · enemy · invade

Từ chứa chữ này · dễ trước

げんこうgenkouNGUYÊN KHẤU

enMongol invasions of Japan (1274, 1281)

わこうwakouOA KHẤU

enwokou; wakō; Japanese pirates who raided the Chinese and Korean coastlines between the 13th and 16th centuries

あだadaTHÙ

enfoe; enemy; rival · resentment; enmity; grudge

にゅうこうnyuukouNHẬP KHẤU

eninvasion; incursion

しこうshikouTI KHẤU

enMinister of Justice (Zhou dynasty China)

こうkouKHẤU

eninvasion; invader

あだするadasuru

ento harm; to injure; to damage · to invade; to raid

こうするkousuru

ento invade

あだなすadanasu

ento do (someone) a wrong; to do (someone) an ill turn; to take revenge · to resent; to bear a grudge

らいこうraikouLAI KHẤU

eninvasion; raid; inroad

しんこうshinkouXÂM KHẤU

enharmful military conquest; occupation of other countries

がいこうgaikouNGOẠI KHẤU

enforeign invasion; foreign attack; foreign force

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寇 (Khấu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict