仇する
あだする
adasuru
Cách viết khác: 寇する · Cách đọc khác: あたする
意味Nghĩa
- động từ するtự động từtha động từ
1.to harm; to injure; to damage
- động từ するtự động từtha động từ
2.to invade; to raid
- động từ するtự động từtha động từ
3.to oppose; to rise against
あだする
adasuru
Cách viết khác: 寇する · Cách đọc khác: あたする
1.to harm; to injure; to damage
2.to invade; to raid
3.to oppose; to rise against