Kaori Dict

Phiêu · Phiếu · Phiểu

threat

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
piao4, piao1
Tiếng Hàn

threat

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひょうきんhyoukinPHIÊU KHINH

enfacetious; droll; funny

ひょうきんものhyoukinmono

enfunny person; humorous fellow; joker

ひょうせつhyousetsuPHIÊU THIẾT

enplagiarism

ひょうとうhyoutouPHIÊU ĐẠO

enhighwayman

ひょうかんhyoukanPHIÊU HÃN

enfierce; daring; savage; intrepid

ひょうかんむひhyoukanmuhiPHIÊU HÃN VÔ TỶ

enas fierce and nimble as any; daring and agile without equal

ひょうげるhyougeru

ento jest; to joke

ひょうげものhyougemono

enjocular person

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剽 (Phiêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict