匡
Khuông
correct · save · assist
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウオウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すく.うただ.す
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ただ・ただし・まさ・まさし・きよ・ひと・やす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2176 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 22
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kuang1
- Tiếng Hàn
- 광
correct · save · assist
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encase (of a machine, computer, etc.); casing; cabinet (arcade games); housing; enclosure; chassis; frame
thông dụng
encorrection (of a fault, mistake, flaw, etc.); remedy; rectification; redress; reform
endelivering from sin; succor; succour
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).