厘
Ly
rin · 1/10 sen · 1/10 bu
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1835 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 27
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li2
- Tiếng Hàn
- 리, 전
rin · 1/10 sen · 1/10 bu
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enone-hundredth; 0.3 mm (one-hundredth of a sun); 0.1 percent (one-hundredth of a wari); 0.0375 grams (one-hundredth of a monme) · rin (monetary unit; 0.001 yen)
thông dụng
en(not even) a bit of; (not even) a hint of; (not) an iota of
enalmost certainly; in all probability; ten to one; in ninety-nine cases out of a hundred · near-completeness; near-perfection; ninety-nine percent (finished, etc.)
en(not) in the least; (not) a bit
enfarthing; trifle
envery small quantity
enportable earthen charcoal brazier (for cooking)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).