分厘
ふんりん
funrin
Âm Hán-Việt: PHÂN LY
Cách viết khác: 分釐 · Cách đọc khác: ぶんりん・ぶんり
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)hiếm
1.(not) in the least; (not) a bit
ふんりん
funrin
Âm Hán-Việt: PHÂN LY
Cách viết khác: 分釐 · Cách đọc khác: ぶんりん・ぶんり
1.(not) in the least; (not) a bit