Kaori Dict

Ha · Cáp

school of fish · fish's mouth moving · exhaling sound

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ha1, ha3, ha4, ka1
Tiếng Hàn
합, 압

school of fish · fish's mouth moving · exhaling sound

Từ chứa chữ này · dễ trước

サハラsaharaTẢN HA LẠP

enSahara

thông dụng
ハミうりhamiuri

enHami melon (Cucumis melo var. inodorus); Chinese Hami melon; snow melon

ハーリーズーhaariizuuHA NHẬT TỘC

enTaiwanese Japanophiles

ハルビンharubinHA NHĨ BANH

enHarbin (China)

ハルビンこうぎょうだいがくharubinkougyoudaigaku

enHarbin Institute of Technology; HIT

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈 (Ha) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict