啐
Thối · Tát · Tối · Chốc · Chót · Chọt · Chút · Chụt · Nuốt · Rút · Suốt · Thoắt · Thốt · Thọt · Trót · Trốt · Tủi · Vót
to taste · to sip · to spit · the sound of sipping
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サイセサシュツシュチカツカチ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おどろ.くよ.ぶさけ.ぶしか.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- cui4
to taste · to sip · to spit · the sound of sipping · to surprise
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).