喃
Nam
chatter · rattle on
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ナン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- の.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- nan2
- Tiếng Hàn
- 남
chatter · rattle on
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlover's whispers; sweet nothings; whispered intimacies · babbling (of a baby); babble
enbilling and cooing; holding an intimate, long-winded conversation in whispers
enchu nom (formerly used Vietnamese script based on Chinese characters)
enexcuse me! (when calling out to someone) · right?; don't you agree?
enchatteringly; wittering on; prattling on; blathering on
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).