喋々喃々
ちょうちょうなんなん
chouchounannan
Cách viết khác: 喋喋喃喃
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ
1.billing and cooing; holding an intimate, long-winded conversation in whispers
ちょうちょうなんなん
chouchounannan
Cách viết khác: 喋喋喃喃
1.billing and cooing; holding an intimate, long-winded conversation in whispers