Kaori Dict

喋々喃々

ちょうちょうなんなん

chouchounannan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtính từ đuôi たるphó từ đi với とcổthành ngữ bốn chữ

    1.billing and cooing; holding an intimate, long-winded conversation in whispers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喋々喃々 (ちょうちょうなんなん) — billing and cooing; holding an intimate, long-winded conversation in whispers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict