喋
Điệp
talk · chat · chatter
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チョウトウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しゃべ.るついば.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2403 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- die2, zha2
- Tiếng Hàn
- 첩, 잡
talk · chat · chatter
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đàm thoại
N3
ento talk; to chat; to chatter
thông dụng
entalk; chat
enbilling and cooing; holding an intimate, long-winded conversation in whispers
enchatting without a break; talking without pause · amusing two-person dialogue (form of stand-up comedy)
ento chat enthusiastically; to chatter; to talk on and on
ento talk on and on; to talk one's head off
ento talk together; to chat together
englibly; volubly; at great length
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).