Kaori Dict

Uế

beak

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hui4
Tiếng Hàn

beak

Từ chứa chữ này · dễ trước

くちばしkuchibashiCHUỶ

mỏ; mỏ chim

N1
いすかisukaGIAO UẾ

encommon crossbill (Loxia curvirostra)

うかいこつukaikotsuÔ UẾ CỐT

encoracoid

いすかのはしisukanohashi

en(something) not coming together (as one had hoped or expected); unfortunate turn of events; unexpected turn; (a) crossbill's beak (which has differently shaped upper and lower parts)

ようかいyoukaiDUNG UẾ

eninterference; meddling

くちばしをいれるkuchibashiwoireru

ento meddle (e.g. in a conversation); to butt in; to interfere; to interrupt

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喙 (Uế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict