Kaori Dict

くちばし

kuchibashi

N1

Âm Hán-Việt: CHUỶ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.mỏ; mỏ chim
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.beak; bill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Woodpeckers peck tree trunks with their long pointed beaks and eat insects found there.

  • Birds have beaks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴 (くちばし) — mỏ; mỏ chim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict