Kaori Dict

/N1 · Bài 53

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    きんもつkinmotsuCẤM VẬT

    cấm kỵ; điều cấm

  2. 2
    きんろうkinrouCẦN LAO

    lao động; làm việc

  3. 3

    câu đố; trắc nghiệm

  4. 4
    くいちがうkuichigau

    khác nhau; không khớp; mâu thuẫn

  5. 5
    くうかんkuukanKHÔNG GIAN

    không gian vũ trụ; không gian trong nhà

  6. 6
    くうふくkuufukuKHÔNG PHÚC

    đói; đói bụng

  7. 7
    くかくkukakuKHU HOẠ

    khu hoạch; khu vực; phần; mảnh

  8. 8
    くかんkukanKHU GIAN

    đoạn; phần; khoảng; đoạn đường

  9. 9
    くきkukiHÀNH

    gân; thân cây

  10. 10
    くぎりkugiri

    điểm ngắt; dấu chấm; ngắt quãng; điểm dừng

  11. 11
    くぐるkuguru

    đi qua; lặn; trốn tránh; vượt qua

  12. 12
    くじkujiTHIÊM

    xổ số; vé rút

  13. 13
    くじびきkujibiki

    rút thăm; xổ số

  14. 14
    くすぐったいkusuguttai

    đùa giỡn; ngại ngùng

  15. 15
    ぐちguchiNGU SI

    phàn nàn; đàn buồn

  16. 16
    くちずさむkuchizusamu

    hát nhẹ; tự hát; ngâm thơ

  17. 17
    くちばしkuchibashiCHUỶ

    mỏ; mỏ chim

  18. 18
    くちるkuchiru

    sụp rã; hư hỏng

  19. 19
    くつがえすkutsugaesu

    lật ngược; đảo ngược; lật đổ; thay đổi quyết định

  20. 20

    đậm nét; rõ ràng; sắc nét

Câu ví dụ trong bài

  • Short accounts make long friends.

  • Hard work has made Japan what it is today.

  • I can make nothing of this quiz.

  • It is on this point that our opinions differ.

  • The eternal silence of these infinite spaces terrifies me.

  • Khi đói thì ăn gì cũng ngon.

  • She lives a few blocks away from here.

  • There's no hope at this moment that the closed section will be reopened.

  • The stalk is a little bigger around than your little finger.

  • I went through the gate out onto the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 53 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict