Kaori Dict

区画

くかく

kukaku

N1

Âm Hán-Việt: KHU HOẠ

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.khu hoạch; khu vực; phần; mảnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.division; section; compartment; block; plot; lot; partition; boundary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She lives a few blocks away from here.

  • He quickly made friends with the new boy on the block.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区画 (くかく) — khu hoạch; khu vực; phần; mảnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict