区
Khu · Âu
khu; quận; vùng; địa bàn
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- クオウコウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 4
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #137 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 23
- Từ JLPT chứa chữ
- 10
- Pinyin
- qu1, ou1
- Tiếng Hàn
- 구, 우
khu; quận; vùng; địa bàn
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
quận; vùng; khu vực
phân biệt
khu vực
vùng; khu; vùng
phân loại; chia; phân; phân loại
chia; cắt; phân chia
đoạn; phần; khoảng; đoạn đường
điểm ngắt; dấu chấm; ngắt quãng; điểm dừng
khu hoạch; khu vực; phần; mảnh
khác nhau; đa dạng; khác biệt
vùng học
khu vực quản lý
đại biểu quận
thủ trưởng quận
trong quận
cư dân quận
cơ quan quận
trạm khí tượng khu vực; đài quan trắc
enestablished by a ward; ward; municipal
khu khai thác; mỏ khoáng sản
quận đặc biệt
địa bầu cử tiểu
endistrict; ward; lot
enblock (of land)
encommunist area
enparish
enward assembly
enward assemblyman
enlocal train
enlocal prosecutor
enlocal court
endividing for administrative purposes; partition; division
enJapanese character set row and column index
enward expenses
endivision; section; demarcation; (traffic) lane; compartment; classification; sorting
enmilitary district
enindustrial zone
enadministrative district; ward
enadministrative district
enmunicipal district; (area of) streets · city and wards
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).