Kaori Dict

区内

くない

kunai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHU NỘI

Nghĩa

  1. 1.trong quận
  1. danh từ

    1.in a ward; within the ward

  2. danh từ

    2.within the zone; within the district

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区内 (くない) — trong quận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict