Kaori Dict

苦無

くない

kunai

Âm Hán-Việt: KHỔ VÔ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.ninja throwing knives

  2. danh từ

    2.medieval farming tool for digging, prying, etc.

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦無 (くない) — ninja throwing knives | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict