苦
Khổ
suffering · trial · worry · hardship
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くる.しい-ぐる.しいくる.しむくる.しめるにが.いにが.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #623 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 13
- Pinyin
- ku3
- Tiếng Hàn
- 고
suffering · trial · worry · hardship · feel bitter · scowl
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đắng; cay; khó chịu; đau đớn
khổ
khổ
enpoor (at), weak (in), dislike (of)
enpain, agony
enhardship; suffering
khó khăn; lo lắng; đau khổ; khó khăn
cảm ơn công sức; cảm ơn nỗ lực
khiếu nại; phàn nàn; phàn nàn; khiếu nại
nỗ lực; cố gắng; làm việc; nỗ lực
điên rồ; hỗn độn
khổ hại; xấu xí
enconfused, jumbled, mixed up, unreasonable
đau khổ
đánh bại
trường hợp khó
điều khiển
đắng cay
cười khổ
cười khổ
đấu tranh
đau khổ
phương án cuối cùng; biện pháp tuyệt vọng
đau khổ tinh thần; lo lắng
vị đắng
lo âu; suy nghĩ mãi
enheavy (feeling, etc.); gloomy (weather, etc.); oppressive (atmosphere, etc.); stifling; strained
enunable to sleep well
enhardship; toil; trouble
enpain of sickness
enowl (esp. the Ural owl, Strix uralensis)
enI appreciate your efforts
encoolie
enhard fighting; hard struggle; fighting against heavy odds
enworry; care; anxiety; mental exhaustion
encramped
entoil and hardship
endanger past, God forgotten; once on shore, we pray no more; man turns to God only in times of trouble; there are no atheists in foxholes
ento worry
ento be bothered (by something); to suffer
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).