Kaori Dict

滅茶苦茶

めちゃくちゃ

mechakucha

N2

Âm Hán-Việt: DIỆT TRÀ KHỔ TRÀ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.điên rồ; hỗn độn
  1. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.absurd; unreasonable; nonsensical; preposterous; incoherent

  2. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    2.extreme; senseless; reckless; wanton

  3. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    3.disorderly; chaotic; confused; messy

  4. phó từthường viết bằng kana

    4.incredibly; really; so; super

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The earthquake smashed everything.

  • I feel a lot better now, but I know Dad's going to be real upset.

  • My hair is a mess.

  • My hair is so messy!

  • Today is extremely hot.

  • My heart is beating at an unreasonable rate.

  • That's quite absurd.

  • This is so much fun.

  • It was pretty hard to do.

  • It was pretty hard to do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滅茶苦茶 (めちゃくちゃ) — điên rồ; hỗn độn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict