Kaori Dict

Trà

tea

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#1116 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
13
Pinyin
cha2
Tiếng Hàn
다, 차

tea

Từ chứa chữ này · dễ trước

おちゃocha

trà (đặc biệt là xanh); trà

N5
きっさてんkissatenKHIẾT TRÀ ĐIẾM

quán cà phê; tiệm trà; tiệm cà phê

N5
こうちゃkouchaHỒNG TRÀ

trà đen

N5
ちゃいろchairoTRÀ SẮC

trà sặc; nâu

N5
ちゃわんchawanTRÀ OẢN

trà oan; bát gạo; cốc trà

N5
ちゃchaTRÀ

đồ uống trà; cây trà; pha trà

N3
めちゃくちゃmechakuchaDIỆT TRÀ KHỔ TRÀ

điên rồ; hỗn độn

N2
ちゃいろいchairoi

màu nâu; nâu nhạt

N2
ちゃのまchanoma

phòng khách kiểu Nhật

N1
ちゃのゆchanoyu

lễ trà; nghi lễ trà

N1
むちゃmuchaVÔ TRÀ

enabsurd, unreasonable

N1
むちゃくちゃmuchakuchaVÔ TRÀ KHỔ TRÀ

enconfused, jumbled, mixed up, unreasonable

N1
こげちゃkogecha

nâu đậm

N1
きっさkissaKHIẾT TRÀ

entea drinking · teahouse; tearoom; coffee lounge; coffee shop; (rather formal) cafe

thông dụng
ちゃやchayaTRÀ ỐC

enteahouse; (Edo period) rest stop · (geisha) teahouse; establishment where patrons are entertained by geisha

thông dụng
ちゃかっしょくchakasshokuTRÀ HẠT SẮC

endark reddish-brown; liver color

thông dụng
ちゃしつchashitsuTRÀ THẤT

entearoom; tea house; tea-ceremony room; tea arbour; tea arbor

thông dụng
さどうsadouTRÀ ĐẠO

entea ceremony; Way of Tea; sadō

thông dụng
つばきtsubakiXUÂN

encommon camellia (Camellia japonica) · tea produced in the mountains

thông dụng
むぎちゃmugichaMẠCH TRÀ

enbarley tea

thông dụng
まっちゃmatchaMẠT TRÀ

enmatcha; powdered green tea

thông dụng
めちゃめちゃmechamechaMỤC TRÀ MỤC TRÀ

endisorderly; messy; ruined · absurd; unreasonable; excessive; rash

thông dụng
りょくちゃryokuchaLỤC TRÀ

engreen tea; Japanese tea

thông dụng
ウーロンちゃuuroncha

enoolong tea

いちばんちゃichibanchaNHẤT PHIÊN TRÀ

enfirst-grade tea (first picking)

きがらちゃkigarachaHOÀNG KHÔ TRÀ

enbluish yellow

やすみぢゃやyasumijaya

enwayside teahouse; tea house used as a resting place

げんまいちゃgenmaichaHUYỀN MỄ TRÀ

engreen tea with roasted brown rice

こちゃkochaCỔ TRÀ

enlast year's tea

くちぢゃkuchijaKHẨU TRÀ

enadding more tea; adding fresh leaves to used ones in a teapot

くろちゃkurochaHẮC TRÀ

endeep brown · dark tea (e.g. Chinese pu'er tea); fermented tea

こぶちゃkobuchaCÔN BỐ TRÀ

enkelp tea; seaweed tea

さざんかsazankaSƠN TRÀ HOA

ensasanqua (Camellia sasanqua)

せんちゃsenchaCHIÊN TRÀ

engreen tea; green leaf tea; non-powdered tea (as opposed to matcha) · medium-grade green tea

ちゃきんchakinTRÀ CÂN

entea cloth; tea napkin

ちゃせんchasenTRÀ TIỂN

entea whisk; bamboo whisk for making Japanese tea · hair style where the hair is tied up in a bundle on the back of the head (resembling the shape of a tea whisk)

ちゃかすchakasu

ento poke fun at; to make fun of; to send up

さかsakaTRÀ QUẢ

entea and cakes; refreshments

ちゃがしchagashiTRÀ QUẢ TỬ

encake served with tea; teacake

ちゃかいchakaiTRÀ HỘI

entea party; get-together · tea ceremony

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶 (Trà) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict