Kaori Dict

茶色

ちゃいろ

chairo

N5

Âm Hán-Việt: TRÀ SẮC

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.trà sặc; nâu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.brown; light brown; tawny

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Màu mà tôi thích nhất là màu nâu.

    My favorite color is brown.

  • The dog is brown, small and thin.

  • What animal is brown?

  • His shoes are brown.

  • That cat is brown.

  • I'd prefer a brown one.

  • Tom's dog is brown.

  • He has brown eyes.

  • His body was covered with brown fur.

  • Tom dyed his hair brown.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶色 (ちゃいろ) — trà sặc; nâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict