Kaori Dict

/N5 · Bài 20

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    たのむtanomu

    yêu cầu; nhờ; xin; đặt

  2. 2
    タバコtabakoYÊN THẢO

    thuốc lá; thuốc lá

  3. 3
    たぶんtabunĐA PHÂN

    có thể

  4. 4
    たべものtabemono

    đồ ăn

  5. 5
    たべるtaberu

    ăn; sống bằng

  6. 6
    たまごtamagoNOÃN

    trứng; ốc; sinh ra

  7. 7
    だれdareTHUỲ

    ai

  8. 8
    だれかdareka

    thuỳ kà; ai đó

  9. 9
    たんじょうびtanjoubiĐẢN SINH NHẬT

    đàn sinh nhật

  10. 10
    だんだんdandan

    dần dần; dần; tăng dần

  11. 11
    ちいさいchiisai

    nhỏ; bé; nhỏ bé; yếu

  12. 12
    ちいさなchiisana

    nhỏ; bé

  13. 13
    ちかいchikai

    gần; sắp tới; thân thiết; gần gũi

  14. 14
    ちがうchigau

    khác; sai

  15. 15
    ちかくchikaku

    gần; gần kề; gần đây

  16. 16
    ちかてつchikatetsuĐỊA HẠ THIẾT

    tàu điện ngầm

  17. 17
    ちずchizuĐỊA ĐỒ

    bản đồ

  18. 18
    ちちchichiPHỤ

    cha

  19. 19
    ちゃいろchairoTRÀ SẮC

    trà sặc; nâu

  20. 20
    ちゃわんchawanTRÀ OẢN

    trà oan; bát gạo; cốc trà

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi nói với bạn cho mình vay tiền.

  • Bạn không hút thuốc sao?

  • Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.

  • Cô ấy bán đồ ăn

  • Bạn ăn chưa?

  • Trứng vẫn còn nóng.

  • Anh ấy là ai?

  • Có vẻ như ai đó đã đến thăm nhà tôi trong lúc tôi đi vắng.

  • Today is my sister's birthday.

  • Mùa xuân đến. Thời tiết dần dần ấm hơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 20 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict