Kaori Dict

近い

ちかい

chikai

N5

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.gần; sắp tới; thân thiết; gần gũi
  1. tính từ đuôi い

    1.near; close; short (distance)

  2. tính từ đuôi い

    2.close (in time); soon

  3. tính từ đuôi い

    3.close (relationship); friendly; intimate

  4. tính từ đuôi い

    4.closely related

  5. tính từ đuôi い

    5.similar; almost the same; close to; nearly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Christmas is fast approaching.

  • The day of decision is at hand.

  • It is almost ten o'clock.

  • He must be nearly forty.

  • It's almost over.

  • He is almost professional.

  • It's nothing short of a miracle.

  • Pity is akin to love.

  • Let's talk soon.

  • The hospital is near here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近い (ちかい) — gần; sắp tới; thân thiết; gần gũi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict