Kaori Dict

近く

ちかく

chikaku

N5

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.gần; gần kề; gần đây
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.near; neighbourhood; neighborhood; vicinity

  2. hậu tố danh từ

    2.nearly (e.g. "it took nearly one year"); close to

  3. phó từ

    3.shortly; soon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn sống ở gần nhà ga.

    I want to live close to the station.

  • Nhưng mà bây giờ đã gần 11 giờ rưỡi rồi.

    But it's almost half past eleven.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A stranger living nearby is better than a relative living far away.

  • Gần đây có ngân hàng nào không?

    Is there a bank nearby?

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A stranger living nearby is better than a relative living far away.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A close neighbor is better than a distant relative.

  • Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư kia.

    The accident took place near that intersection.

  • Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.

    There's a large clock near the top of the tower.

  • Con mèo đó thích ngủ gần tôi.

    The cat likes to sleep beside me.

  • Tom đang thuê phòng ở gần đây.

    Tom has rented a room near here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近く (ちかく) — gần; gần kề; gần đây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict