Kaori Dict

多分

たぶん

tabun

N5

Âm Hán-Việt: ĐA PHÂN

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.có thể
  1. phó từ

    1.probably; likely; perhaps; maybe

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.a lot of; much; many; considerable; large (amount); generous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.

    It's going to rain.

  • Có lẽ đó là lỗi của tôi.

    It's probably my fault.

  • Chắc là trời sẽ mưa.

    It may well rain.

  • Có lẽ bạn nên đợi thì tốt hơn đấy.

    Maybe you should wait.

  • Cô ấy chắc mai sẽ tới.

    Perhaps she will come tomorrow.

  • Anh ta chắc sắp tới rồi.

    Probably he will come soon.

  • Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.

    Possibly the factory will be closed down next week.

  • "Tom này, bạn có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, tôi nghĩ chắc đây là chữ Tây Tạng. Cơ mà tôi không đọc được gì hết."

    "Tom, do you know what kind of script this is?" "Probably Tibetan, but I can't read a bit of it."

  • ”Hay là Yumi vẫn còn đang thức nhỉ." "Chắc nó ngủ rồi. Vì bên Nhật đang là 3 giờ sáng mà."

    "I wonder if Yumi is still up?" "I think she's probably sleeping. I mean, it's three in the morning in Japan."

  • I expect you know all about it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多分 (たぶん) — có thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict