Kaori Dict

ちち

chichi

N5

Âm Hán-Việt: PHỤ

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.cha
  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.father

  2. danh từ

    2.father (e.g. of a discipline); pioneer (e.g. of field of research); founder

  3. danh từChristianity

    3.God; Father

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố tôi ở nhà.

    My father is in.

  • Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.

    My father came home at nine.

  • Bố tôi là một nhân viên ngân hàng.

    My father is a bank clerk.

  • Lạy Cha chúng con đang ở trên trời.

  • Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.

    My father worked hard night and day.

  • Bố tôi là một người ít nói.

    My father is a man of few words.

  • Bố tôi cuối tuần sẽ về nhà.

    My father will come home at the end of this week.

  • Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.

    My father is always cool.

  • Anh ấy sợ bố mình.

    He is afraid of his father.

  • Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.

    Like father, like son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父 (ちち) — cha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict