Kaori Dict

ちち

chichi

N1

Âm Hán-Việt: NHŨ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.sữa; ngực; vòng (đồ trang trí); bông tai
  1. danh từ

    1.milk

  2. danh từ

    2.breast

  3. danh từ

    3.loop

  4. danh từ

    4.decorative bump (on a hanging bell)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

    Oh, is that the way you milk a cow?

  • Our cow doesn't give us any milk.

  • A cow gives us milk.

  • Mary has huge tits.

  • Low-fat milk for me.

  • He refuses formula.

  • Butter is made from cream.

  • Do you like women with large or small breasts?

  • Tom is milking the cow.

  • Cows give their calves milk every morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳 (ちち) — sữa; ngực; vòng (đồ trang trí); bông tai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict